베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tổ quốc" (1)
tổ quốc
영어
명사homeland, fatherland
Đó là tổ quốc của tôi, tôi yêu đất nước này.
That is my homeland, I love this country.
관련 단어 "tổ quốc" (2)
ủy ban mặt trận tổ quốc việt nam

영어
명사
chủ tịch ubnd mặt trận tổ quốc việt nam

영어
명사
표현 "tổ quốc" (4)
bảo vệ tổ quốc
protect the motherland
Người lính hy sinh vì Tổ quốc.
The soldier sacrificed for his country.
Họ đang bảo vệ biên cương của tổ quốc.
They are defending the nation’s border.
Đó là tổ quốc của tôi, tôi yêu đất nước này.
That is my homeland, I love this country.
